Thì quá khứ tiếp diễn

1. Hình thức

was/were + -ing
Ví dụ:
I was working. (Tôi đang làm việc.)
Were you listening to me? (Anh có đang nghe tôi nói không?)
She was not trying. (Cô ấy không hề cố gắng.)

2. Cách dùng

Chúng ta dùng thì quá khứ tiếp diễn để nói rằng điều gì đó đang diễn ra xunh quanh một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ:
What were you doing at eight o'clock yesterday evening? ~ I was watching TV.
(Anh đang làm gì lúc 8 giờ tối qua? ~ Tôi đang xem TV.)
KHÔNG DÙNG: What did you do...? ~ I watched TV.
When I got up this morning the sun was shining, the birds were singing...
(Sáng nay khi tôi thức dậy, mặt trời đang chiếu sáng, chim đang hót líu lo...)
KHÔNG DÙNG: ...the sun shone, the birds sang...

3. Quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn: các sự kiện 'nền'

Chúng ta thường dùng quá khứ tiếp diễn cùng với quá khứ đơn. Quá khứ tiếp diễn đề cập đến hành động hay sự kiện 'nền' kéo dài; quá khứ đơn đề cập đến hành động hoặc sự kiện ngắn hơn xen vào giữa hành động dài hơn hoặc làm gián đoạn nó.
Ví dụ:
As I was walking down the road, I saw Bill. (Khi tôi đang bước xuống đường, tôi nhìn thấy Bill.)
The phone rang while I was having dinner. (Chuông điện thoại reo khi tôi đang ăn tối.)
Mozart died while he was composing the Requiem. (Mozart qua đời khi ông ấy đang sáng tác bản Requiem.)

4. Không dùng với các hành động lặp lại

Thì quá khứ tiếp diễn không dùng để nói về các hành động lặp lại hay các hành động theo thói quen trong quá khứ. Với nghĩa này ta dùng thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
I rang the bell six times. (Tôi đã rung chuông 6 lần.)
KHÔNG DÙNG: I was ringing the bell six times.
When I was a child we made our own amusements.
(Khi còn nhỏ tôi tự tạo niềm vui cho chính mình.)
KHÔNG DÙNG: ...we were making our own amusements.

Tuy nhiên, có thể dùng quá khứ tiếp diễn nếu hành động được lặp đi lặp lại này tạo thành 'nền' cho hành động chính.
Ví dụ:
At the time when it happened, I was travelling to New York a lot.
(Vào thời điểm chuyện đó xảy ra, tôi đang thường xuyên đi New York.)

5. Các động từ không ở dạng tiếp diễn

Một số động từ không dùng ở dạng tiếp diễn.
Ví dụ:
She said she believed Joe was dying. (Cô ấy nói cô ấy tin rằng Joe đang chết dần.)
KHÔNG DÙNG: She said she was believing...

6. Dùng cho những hành động và sự việc ngắn, mang tính tạm thời

Giống như các dạng tiếp diễn khác, quá khứ tiếp diễn được dùng cho các hành động và sự việc mang tính tạm thời. Khi chúng ta nói về sự việc mang tính lâu dài hơn, chúng ta dùng thì quá khứ đơn.
Hãy so sánh:
- It happened while I was living in Eastbourne last year.
(Chuyện xảy ra trong khi tôi đang sống ở Easrbourn năm ngoái.)
I lived in London for ten years while I was a child.
(Tôi sống ở London 10 năm khi còn bé.)
- When I got home, water was running down the kitchen walls.
(Khi tôi về nhà, nước đang chảy xuống tường bếp.)
When they first discovered the river, they thought it ran into the Atlantic.
(Khi họ lần đầu tiên phát hiện ra dòng sông, họ nghĩ nó chảy vào Đại Tây Dương.)

7. Các cách dùng đặc biệt

Vì chúng ta thường dùng thì quá khứ tiếp diễn để chỉ đến sự việc 'nền', không đề cập đến 'tin chính', chúng ta có thể làm cho việc gì đó ít quan trọng hơn bằng cách sử dụng thì này.
Hãy so sánh:
I had lunch with the President yesterday. (mẩu tin quan trọng)
(Tôi đã ăn trưa với Tổng thống vào ngày hôm qua.)
I was having lunch with the President yesterday, and she said...(có vẻ như việc ăn trưa với Tổng thống không có gì đặc biệt với người nói.)
Quá khứ tiếp diễn thường được dùng với động từ chỉ sự nói để tăng tính quan trọng cho động từ theo sau - cho những gì được nói đến.
Ví dụ:
John was saying that he still can't find a job.
(John nói rằng anh ấy vẫn không thể tìm được một công việc.)

Với always, continually và các từ tương tự, quá khứ tiếp diễn có thể dùng cho những sự việc lặp đi lặp lại không theo mong đợi hoặc không theo kế hoạch.
Ví dụ:
Aunt Lucy was always turning up without warning and bringing us presents.
(Dì Lucy luôn đến mà không báo trước và mang quà cho chúng tôi.)
I don't like him - he was continually borrowing money.
(Tôi không thích hắn ta - hắn lúc nào cũng chỉ biết vay tiền.)