Tỉnh lược những từ đứng đầu câu

1. Những loại từ có thể lược bỏ khi đứng đầu câu
Trong giao tiếp thân mật, ta thường lược bỏ những từ đứng đầu câu mà không được nhấn mạnh khi câu đã rõ nghĩa dù không cần có chúng. Những từ được lược bỏ có thể là mạo từ (a/an, the), tính từ sở hữu (my, your...), đại từ nhân xưng (I, we, you...), trợ động từ (am, have...), và chủ ngữ giả (there).
Ví dụ:
Car's running badly = The car's running badly. (Chiếc xe này chạy chán quá.)
Wife's on holiday = My wife's on holiday. (Vợ tôi đang đi nghỉ lễ.)
Couldn't understand a word = I couldn't understand a word. (Tớ chẳng hiểu từ nào cả.)
Must dash = I must dash. (Tớ phải đi ngay đây.)
Won't work, you know = I won't work, you know. (Nó sẽ không hoạt động đâu, cậu biết rồi đấy.)
Seen Joe = Have you seen Joe? (Cậu có thấy Joe không?)
Keeping well, I hope = You're keeping well, I hope. (Tớ hy vọng cậu vẫn khỏe.)
Nobody at home = There's nobody at home. (Không có ai ở nhà cả.)
Careful what you say = Be careful what you say. (Hãy cẩn trọng với những gì cậu nói.)
Be four pounds fifty = That'll be four pound fifty. (Giá là 4,5 pao.)

Cấu trúc này thường dùng trong quảng cáo.
Ví dụ:
Thinking of postgraduate study? Call for a place now. = Are you thinking of postgraduate study? Call for a place now. (Bạn đang nghĩ đến việc học cao học? Hãy gọi điện đăng ký ngay.)
Speak a foreign language? Speak it better. = Do you speak  a foreign language? Speak it better. (Bạn biết nói ngoại ngữ? Vậy thì hãy nói tốt hơn nữa.)

2. Các dạng thức không nhấn mạnh của be, will, would, have
Ta thường không lược bỏ các từ đứng đầu câu khi sau chúng là các dạng thức không nhấn mạnh của be, will, would hay trợ động từ have (đôi khi vẫn có thể rút gọn trong bưu thiếp, nhật ký, và các loại hình văn phong thân mật khác).
Ví dụ:
I'm coming tomorrow. Hoặc Coming tomorrow. (Tớ sẽ đến vào ngày mai.)
KHÔNG DÙNG: Am coming tomorrow. Do am không phải là từ được nhấn mạnh.
I'll see you soon. Hoặc See you soon. (Gặp cậu sau nhé.)
KHÔNG DÙNG: Will see you soon. Do will không được nhấn mạnh.
Haven't seen him. (Tớ không gặp anh ta.)
KHÔNG DÙNG: Have seen him. Do have không được nhấn mạnh.

3. Lược bỏ các từ trước đại từ
Các trợ động từ có thể được lược bỏ khi đứng trước các đại từ nhân xưng ngoại trừ I it.
You ready? = Are you ready? (Cậu sẵn sàng chưa?)
She want something? = Does she want something? (Cô ấy muốn gì đó ư?)
Lưu ý không dùng : I late? It raining?

4. Trong phần đuôi cuối câu
Hiện tượng tỉnh lược thường được dùng trong phần đuôi cuối câu, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh.
Ví dụ:
Can't swim, myself. (Tớ không biết bơi.)
Like a cigar, I do. (Có, tớ có muốn 1 điếu thuốc.)
Dutch, aren't you? (Cậu không phải người Hà Lan đúng không?
Going on holiday, your kids? (Các con cậu có đi nghỉ lễ không?)
Getting in your way, am I? (Tớ đang ngáng đường cậu à?)