Trạng từ và các vị trí của trạng từ (Adverb position)

Trong một mệnh đề (clause), các loại trạng từ khác nhau thì sẽ có vị trí khác nhau. Các quy tắc sau đây áp dụng cho cả các trạng từ ngắn như here, often... hay các cụm trạng từ như in this house, once every six weeks...

1. Vị trí của trạng từ khi đi với động từ (verb) và tân ngữ (object)
Thông thường chúng ta không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ. Các trạng từ thường được đặt theo trật tự sau:

- Trạng từ (adverb) + Động từ (verb) + Tân ngữ (object)
Ví dụ:
I often get headaches. (Tôi thường bị đau đầu.)
KHÔNG DÙNG: I get often headaches.

- Động từ (verb) + Tân ngữ (object) + Trạng từ (adverb)
Ví dụ:
She speaks English well. (Cô ấy nói tiếng Anh tốt.)
KHÔNG DÙNG: She speaks well English.
Tuy nhiên các tiểu từ trạng từ như on, off, out... có thể đứng giữa động từ (verb) và tân ngữ (object).
Ví dụ:
Could you switch off the lights? (Bạn có thể tắt đèn đi được không?)

2. Các vị trí thường gặp của trạng từ
Trạng từ có 3 vị trí thường gặp sau:

- Trạng từ có thể đứng đầu câu
Ví dụ:
Yesterday something very strange happened. (Ngày hôm có một điều gì đó rất lạ đã xảy ra.)

- Trạng từ có thể đứng giữa câu, sau tobe và trước động từ thường
Ví dụ:
My brother completely forgot my birthday. (Anh trai tôi đã hoàn toàn quên mất ngày sinh nhật của tôi.)
I have never understood her. (Tôi chưa bao giờ hiểu được cô ấy.)

- Trạng từ có thể đứng cuối câu
Ví dụ: 
What are you going to do tomorrow? (Bạn định sẽ làm gì vào ngày mai?)

3. Vị trí của các loại trạng từ
- Trạng từ liên kết (dùng để nối một mệnh đề với một mệnh đề khác đứng trước nó) thì thường đứng đầu câu.
Ví dụ:
However, not everybody agreed. (Tuy nhiên, không phải tất cả mọi người đều tán thành.)

- Trạng từ chỉ mức độ thường xuyên (như always, often, sometimes, never...)  và mức độ chắc chắn (như definitely, absolutely...) thường đứng giữa câu.
Ví dụ: 
My boss often travels to America. (Sếp của tôi thường hay đi Mỹ.)
I've definitely decided to change my job. (Tôi vừa quyết định chắc chắn sẽ thay đổi việc.)

- Trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn, và thời gian thường đứng cuối câu.
Ví dụ:
She brushed her hair slowly. (Cô ấy chải tóc một cách chậm rãi.)
The children are playing upstairs. (Lũ trẻ đang chơi trên gác.)
I phoned Alex this morning. (Tôi đã gọi điện cho Alex vào sáng nay.)

- Trạng từ chỉ thời gian cũng có thể đứng đầu câu.
Ví dụ:
Tomorrow I've got a meeting in Cardiff. (Ngày mai tôi có một cuộc họp ở thành phố Cardiff.)