Trọng âm và nhịp điệu trong tiếng Anh

Trọng âm và nhịp điệu là những yếu tố quan trọng trong phát âm tiếng Anh. Nếu người học phát âm tất cả các âm tiết trong một câu với cùng cách nhấn và tốc độ thì nghe sẽ rất khó hiểu cho người nói tiếng Anh. Và nếu người học không chú ý đến trọng âm và nhịp điệu trong tiếng Anh và không biết những âm tiết không nhấn âm (đặc biệt là 'hình thức yếu') thì họ sẽ gặp khó khăn hơn trong việc giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên.

1. Trọng âm

Stress (trọng âm) là từ chỉ cách nhấn trọng âm vào một âm tiết. Trong văn nói, một số phần của từ và câu tiếng Anh được đọc lớn hơn phần khác. Ví dụ, âm tiết đầu trong CARpet, âm tiết thứ hai của inSPECtion hoặc âm tiết cuối trong  conFUSE thường được nhấn mạnh trong khi đó những âm tiết khác trong những từ này thì không. Trong câu Don't look at HIM - HE didn't do it, từ himhe được nhấn trọng âm nhằm mục đích nhấn mạnh. Những âm tiết được nhấn không chỉ được đọc lớn hơn mà chúng còn có thể có nguyên âm dài hơn và chúng có thể được đọc với giọng cao hơn.

2. Trọng âm của từ

Các từ tiếng Anh có nhiều hơn một âm tiết thường có trọng âm cố định. Không có nhiều quy luật để thể hiện âm tiết nào của một từ sẽ được nhấn: người ta thường dựa và nghĩa, cách viết, cách phát âm để biết được trọng âm. 

Nhấn mạnh ở âm tiết đầu:
AFter, CApital, HAPpen, EXercise, EAsy

Nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai:
inSTEAD, proNOUNCE, aGREEment, parTIcularly

Nhấn mạnh ở âm tiết thứ ba:
enterTAIN, underSTAND, concenTRAtion

Âm tiết được nhấn ở từ là phần có ngữ điệu thay đổi. 

Nhiều cụm từ ngắn cũng có phần nhấn cố định.
front DOOR (KHÔNG DÙNG FRONT door)
LIVing room (KHÔNG DÙNG  living ROOM)

Những từ liên quan có thể có những trọng âm khác nhau.
to INcrease - an INcrease
PHOtograph - phoTOgrapher - photoGRAphic

Từ điển có thể giúp người học biết được các từ và cụm từ thông dụng được nhấn trọng âm ở đâu.

3. Trọng âm thay đổi

Một số từ có trọng âm thay đổi. Những từ này, khi được đọc một mình, phần trọng âm nằm ở cuối hoặc gần cuối, nhưng khi đứng trong câu, đặc biệt nếu có từ được nhấn khác theo sau, thì trọng âm có thể dịch lên trước.
Hãy so sánh:
afterNOON (nhấn mạnh ở âm cuối)
It's time for my AFternoon SLEEP. (nhấn mạnh ở âm đầu)
JapanESE
JApanese COOking
The year NINEteen TWENty

Những cụm ngắn - ví dụ động từ kép - cũng có phần nhấn thay đổi.
Ví dụ:
Their marriage broke UP.
(Hôn nhân của họ tan vỡ.)
Money problems BROKE up their marriage.
(Vấn đề tiền bạc khiến hôn nhân của họ tan vỡ.)
Do sit DOWN.
(Hãy ngồi xuống.)
She SAT down and cried.
(Cô ấy ngồi xuống và khóc.)
It’s dark BLUE.
(Nó màu xanh sẫm.)
 a DARK blue SUIT
(bộ quần áo màu xanh sẫm)

4. Trọng âm và cách phát âm

Những phần không được nhấn gần như luôn có một trong hai nguyên âm /i/ (trong tiền tố không nhấn âm với e như de-, re-, pre-, ex-) hoặc /ə/ (trong những trường hợp khác).

Hãy so sánh âm tiết thứ nhất trong các cặp từ sau:
- PREference 
preFER
- EXpert
exPERience
- CONfident
conFUSED
- PARticle
parTIcular

Nhiều từ ngắn (hầu hết là đại từ, giới từ, liên từ và trợ động từ) có hai cách phát âm khác nhau: hình thức không được nhấn 'yếu' thông thường và hình thức 'mạnh' khi từ có trọng âm đặc biệt. 
Ví dụ:
I was /wəz/ here first. ~ No, you weren't. ~ Yes, I was /wəz/.
(Tôi ở đây trước. ~ Không, không phải anh. ~ Đúng, là tôi mà.)

5. Trọng âm nhấn mạnh và tương phản

Trọng âm được dùng để nhấn mạnh một phần của câu, có thể để tạo ra sự tương phản.
Hãy so sánh ba cách nói khác nhau của cùng các từ.
Ví dụ:
Their ELDER daughter went to Cambridge. (không phải con gái nhỏ của họ)
(Con gái lớn của họ học ở Cambridge.)
Their elder DAUGHTER went to Cambridge. (không phải con trai lớn của họ)
(Con gái lớn của họ học ở Cambridge.)
Their elder daughter went to CAMBRIDGE. (không phải trường đại học nào khác.)
(Con gái lớn của họ học ở Cambridge.)

6. Trọng âm trong câu, nhịp điệu

Nhịp điệu (rhythm) chỉ cách nhấn và không nhấn âm tiết tạo thành các kiểu mẫu trong văn nói. Trong các câu, chúng ta thường nhấn danh từ, động từ thường, tình từ và trạng từ, ít nhấn vào đại từ, từ hạn định, giới từ, liên từ và trợ động từ.
Ví dụ:
She was SURE that the BACK of the CAR had been DAMaged.
(Cô ấy chắc chắn rằng đuôi xe đã bị hỏng.)

Theo các nhà ngôn ngữ học, những âm tiết được nhấn nối tiếp nhau theo những thời khoảng đều đặn và được phát âm chậm và rõ ràng hơn. Những âm tiết không được nhấn được đọc nhanh và ít rõ ràng hơn và nó thường được đứng giữa những âm tiết được nhấn theo quy tắc. Hãy so sánh hai câu sau. Câu thứ hai không nói dài hơn mấy so với câu thứ nhất mặc dù nó có nhiều hơn ba âm tiết không được nhấn, nhưng có cùng số âm tiết được nhấn với câu thứ nhất.
She KNEW the DOCtor. (Cô ấy biết bác sĩ.)
She KNEW that there was a Doctor. (Cô ấy biết rằng có một bác sĩ.)